质疑

质疑
zhì
chất nghi

đặt câu hỏi; nghi ngờ; chất vấn

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#5212
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đặt câu hỏi; nghi ngờ; chất vấn

    对某事的真实性或正确性提出疑问;不相信duì mǒu shì de zhēnshíxìng huò zhèngquèxìng tíchū yíwèn; búxiāngxìn

    • Tôi nghi ngờ lời nói của anh ấy.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.