国家标准化管理委员会

国家标准化管理委员会
GuójiāBiāozhǔnhuàGuǎnWěiyuánhuì
quốc gia tiêu chuẩn hoá quản lý uỷ viên hội

Ủy ban Quản lý Tiêu chuẩn hóa Quốc gia (Trung Quốc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ủy ban Quản lý Tiêu chuẩn hóa Quốc gia (Trung Quốc)

    • Ủy ban Tiêu chuẩn hóa Quốc gia là một cơ quan chính phủ của Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.