Tới nội dung chính
⼔

tỷ · thìa

bǐ (bi3)

Bộ thủ số 21 · 2 nét (第 21 部首 · 2 画 dì 21 bùshǒu · 2 huà)

Bộ thủ ⼔ (tỷ) — nghĩa: thìa, 2 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này có nguồn gốc từ chữ tượng hình một cái thìa hoặc muỗng trong giáp cốt văn và triện thư, thể hiện dạng cong của công cụ dùng để múc hoặc gắp thực phẩm.

Mẹo nhớ: Hình cong như một cái thìa chứa đồ ăn—đó chính là bộ thủ thìa.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

5 chữ
  • 匕bǐchuỷ

    dao găm; con dao nhỏ

    2 nét

  • 化huàhoá

    biến thành; hoá thành; làm thành

    HSK 3

    4 nét

  • 北běibắc

    bắc; phương bắc

    HSK 1

    5 nét

  • 匙shithi

    chìa khóa (dùng trong từ "chìa khóa")

    11 nét

  • 匘nǎo

    dạng cũ của 腦|脑[nǎo]

    11 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 5

Bộ thủ chính của chữ 匙 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu