国家军品贸易管理委员会

国家军品贸易管理委员会
GuójiāJūnpǐnMàoGuǎnWěiyuánhuì
quốc gia quân phẩm mậu dịch quản lý uỷ viên hội

Ủy ban Quản lý Mậu dịch Quân phẩm Quốc gia (SACMPT)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ủy ban Quản lý Mậu dịch Quân phẩm Quốc gia (SACMPT)

    • Uỷ ban Quản lý Thương mại Sản phẩm Quân sự Quốc gia là một cơ quan quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.