Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
/
前郭尔罗斯蒙古族自治县
前郭尔罗斯蒙古族自治县
tiền quách nhĩ la tư mông cổ tộc tự trị huyện
huyện tự trị Mông Cổ Tiền Quách Nhĩ La Tư, thành phố Tùng Nguyên, Cát Lâm
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
huyện tự trị Mông Cổ Tiền Quách Nhĩ La Tư, thành phố Tùng Nguyên, Cát Lâm
- 。
Huyện tự trị dân tộc Mông Cổ Tiền Quách Nhĩ La Tư ở tỉnh Cát Lâm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 忄tâm(trái tim, tâm trí)BỘ
- 蒙mông(che phủ, mờ tối)HÌNH THANH
Tâm trí bị che phủ mờ tối nên trở nên hồ đồ, không sáng suốt.
解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 台đài/trị(cái đài, nền tảng)HÌNH THANH
Trị thủy là dùng nền tảng vững chắc để kiểm soát dòng nước chảy.
前郭尔罗斯蒙古族自治县
Phồn thể前郭爾羅斯蒙古族自治縣
tiền quách nhĩ la tư mông cổ tộc tự trị huyện
huyện tự trị Mông Cổ Tiền Quách Nhĩ La Tư, thành phố Tùng Nguyên, Cát Lâm
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
huyện tự trị Mông Cổ Tiền Quách Nhĩ La Tư, thành phố Tùng Nguyên, Cát Lâm
- 。
Huyện tự trị dân tộc Mông Cổ Tiền Quách Nhĩ La Tư ở tỉnh Cát Lâm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 忄tâm(trái tim, tâm trí)BỘ
- 蒙mông(che phủ, mờ tối)HÌNH THANH
Tâm trí bị che phủ mờ tối nên trở nên hồ đồ, không sáng suốt.
解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 台đài/trị(cái đài, nền tảng)HÌNH THANH
Trị thủy là dùng nền tảng vững chắc để kiểm soát dòng nước chảy.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 到dàođến; tới; đạt đến
- 别biéchia tay; rời xa
- 前qiántrước; phía trước; trước đây; cũ (trước đây)
- 刚gāngcứng; rắn; mạnh mẽ
- 分fēnchia; tách; phân chia
- 克kècó thể; có khả năng
- 刀dāodao; lưỡi dao; kiếm một lưỡi
- 副fùphó; thứ; phụ
- 剩shèngcòn lại; thừa
- 则zé(văn) nhưng; thì; mà
- 剑jiànbiến thể của 劍|剑[jian4]
- 切qiènhất định; tuyệt đối (không)