且
và; hơn nữa; vả lại
NGHĨA
- 壹连liên từ
và; hơn nữa; vả lại
中表示并列关系,相当于'和'或'而且'biǎoshì bìngliè guānxi, xiāngdāng yú hé huòzhě érqiě
- 。
Anh ấy vừa nói vừa cười.
- 貳连liên từ
vừa (... vừa...); hơn nữa; tạm thời
中既...又...;同时;而且jì...yòu...;tóngshí;érqiě
- 參副trạng từ
tạm thời
中暂时;在某个时期内zànshíjiān;zài mǒuguó shíqī nèi
- 。
Bạn cứ đợi đã.
- 肆连liên từ
hơn nữa; vả lại; (văn) hãy; tạm thời
中而且;另外;同时érqiě;lìngwài;tóngshí
- ,。
Anh ấy rất thông minh, hơn nữa còn rất chăm chỉ.
- 伍副trạng từ
vả lại; hơn nữa; (văn) hãy; tạm thời
中而且;同时;也érqiě;tóngshí;yě
- 陸副trạng từ
sắp; sắp sửa
中即将发生或进行jíjiāng fāshēng huò jìnxíng
- 。
Anh ấy cứ từ từ.
NGHĨA
- 壹连liên từ
và; hơn nữa; vả lại
中表示并列关系,相当于'和'或'而且'biǎoshì bìngliè guānxi, xiāngdāng yú hé huòzhě érqiě
- 。
Anh ấy vừa nói vừa cười.
- 貳连liên từ
vừa (... vừa...); hơn nữa; tạm thời
中既...又...;同时;而且jì...yòu...;tóngshí;érqiě
- 參副trạng từ
tạm thời
中暂时;在某个时期内zànshíjiān;zài mǒuguó shíqī nèi
- 。
Bạn cứ đợi đã.
- 肆连liên từ
hơn nữa; vả lại; (văn) hãy; tạm thời
中而且;另外;同时érqiě;lìngwài;tóngshí
- ,。
Anh ấy rất thông minh, hơn nữa còn rất chăm chỉ.
- 伍副trạng từ
vả lại; hơn nữa; (văn) hãy; tạm thời
中而且;同时;也érqiě;tóngshí;yě
- 陸副trạng từ
sắp; sắp sửa
中即将发生或进行jíjiāng fāshēng huò jìnxíng
- 。
Anh ấy cứ từ từ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.