Tới nội dung chính

剑

剑
jiàn
kiếm
⼑bộ đao · 9 nét

kiếm (lượng từ chỉ nhát kiếm)

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#2582Lượng từ 口 / 把
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹量lượng từ

    kiếm (lượng từ chỉ nhát kiếm)

    中用来计算刀剑砍斫次数的单位yònglái jìsuàn dāojiàn kǎnzhuó cìshù de dānwèi

剑
jiàn
kiếm
BỘ THỦ⼑
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu