刖
刖
ngoạt
⼑bộ đao · 6 néthình phạt chặt chân (một trong ngũ hình thời phong kiến Trung Quốc)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
hình phạt chặt chân (một trong ngũ hình thời phong kiến Trung Quốc)
Đang tải…
刖
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
hình phạt chặt chân (một trong ngũ hình thời phong kiến Trung Quốc)
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.