Tới nội dung chính

夕

夕
xī
tịch
⼣bộ tịch · 3 nét

hoàng hôn; chiều tối (yếu tố ghép)

3 nghĩa#42359
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hoàng hôn; chiều tối (yếu tố ghép)

    • 。

      Hoàng hôn rất đẹp.

  2. 貳名danh từ

    buổi chiều tối; hoàng hôn

  3. 參名danh từ

    buổi tối; đêm (yếu tố ghép)

夕
xī
tịch
BỘ THỦ⼣
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu