Tới nội dung chính

保卫

保卫
bǎowèi
bảo vệ

bảo vệ; bảo vệ (bằng vũ lực)

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#7933
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bảo vệ; bảo vệ (bằng vũ lực)

    中用武力保护某个地方或某个人不受伤害yòng wǔ lì bǎo hù mǒu ge dìfang huò mǒu ge rén búshòu shānghài

    • 。

      Chúng ta phải bảo vệ quê hương của mình.

  2. 貳动động từ

    bảo vệ; bảo vệ an toàn

    中保护;防止受到伤害bǎohù; fángzhǐ shòudào shānghài

保
bǎo
bảo
BỘ THỦ⼈
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu