祖国

祖国
guó
tổ quốc

tổ quốc

HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#6666
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tổ quốc

    自己民族和国家的起源地zìjǐ mínzú hé guójiā de qǐyuándì

    • Tôi yêu tổ quốc của tôi.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Anh ấy nghĩ, nếu như không học tập cho tốt, làm sao có thể xứng đáng với nhân dân của Tổ quốc đây?

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.