Tới nội dung chính

防御

防御
fángyù
phòng ngự

phòng thủ; phòng ngự; bảo vệ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#5696
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    phòng thủ; phòng ngự; bảo vệ

    中保护自己免受攻击或伤害bǎohù zìjǐ miǎnshòu gōngjī huò shānghài

    • 。

      Họ đang phòng ngự kẻ thù.

  2. 貳动động từ

    bảo vệ; bảo thủ; phòng thủ

    中保护自己不受伤害或攻击bǎohù zìjǐ búshòu shānghài huò gōngjī

    • 。

      Chúng ta cần phòng ngự kẻ thù.

防
fáng
phòng
BỘ THỦ⾩
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu