Tới nội dung chính

守卫

守卫
shǒuwèi
thủ vệ

bảo vệ; bảo vệ (bằng vũ lực)

2 nghĩa#5027
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bảo vệ; bảo vệ (bằng vũ lực)

    中保护或防守某个地方、人或东西bǎohù huò fángshǒu mǒuǧè dìfang、rén huò dōngxi

    • 。

      Những người lính đang bảo vệ biên giới.

  2. 貳动động từ

    bảo thủ; thận trọng; giữ gìn

    中保护某个地方不受伤害bǎohù mǒuguò dìfang búshòu shānghài

    • 。

      Họ đang canh gác biên giới.

守
shǒu
thủ
BỘ THỦ⼧
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu