捍卫
捍卫
hãn vệ
bảo vệ; duy trì; bảo vệ vững chắc
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#11186
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bảo vệ; duy trì; bảo vệ vững chắc
中用力保护;防止被伤害或失去yòng lì bǎohù;fángzhǐ bèi shānghài huò shīqù
- 。
Chúng ta phải bảo vệ quyền lợi của mình.
Đang tải…
捍卫
Phồn thể捍衛
hãn vệ
bảo vệ; duy trì; bảo vệ vững chắc
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#11186
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bảo vệ; duy trì; bảo vệ vững chắc
中用力保护;防止被伤害或失去yòng lì bǎohù;fángzhǐ bèi shānghài huò shīqù
- 。
Chúng ta phải bảo vệ quyền lợi của mình.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.