- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 户hộ(cửa nhà, hộ gia đình)HÌNH THANH
Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.
duy trì; bảo vệ; ủng hộ
duy trì; bảo vệ; ủng hộ
中保护和维持某事物的安全或正常状态bǎohù hé wéichí mǒu shìwù de ānquán huò zhèngcháng zhuàngtài
Chúng ta nên duy trì hòa bình.
bảo toàn; duy trì; bảo vệ nguyên vẹn
中保持某物完整和正常运行;保护不受破坏bǎochí mǒu wù wánzhěng hé zhèngcháng yùnxíng; bǎohù búshòu pòhuài
Chúng ta nên bảo vệ môi trường.
bảo vệ; bảo hộ
中保护;保持安全和完好的状态bǎohù; bǎochí ānquán hé wánhǎo de zhuàngtài
bảo vệ; bảo vệ an toàn
中保护、保持不受伤害或破坏bǎohù、bǎochí búshòu shānghài huò pòhuài
bảo vệ; bảo vệ (bằng vũ lực)
中保护;保卫bǎohù;bǎowèi
Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.
duy trì; bảo vệ; ủng hộ
duy trì; bảo vệ; ủng hộ
中保护和维持某事物的安全或正常状态bǎohù hé wéichí mǒu shìwù de ānquán huò zhèngcháng zhuàngtài
Chúng ta nên duy trì hòa bình.
bảo toàn; duy trì; bảo vệ nguyên vẹn
中保持某物完整和正常运行;保护不受破坏bǎochí mǒu wù wánzhěng hé zhèngcháng yùnxíng; bǎohù búshòu pòhuài
Chúng ta nên bảo vệ môi trường.
bảo vệ; bảo hộ
中保护;保持安全和完好的状态bǎohù; bǎochí ānquán hé wánhǎo de zhuàngtài
bảo vệ; bảo vệ an toàn
中保护、保持不受伤害或破坏bǎohù、bǎochí búshòu shānghài huò pòhuài
bảo vệ; bảo vệ (bằng vũ lực)
中保护;保卫bǎohù;bǎowèi
Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.