Tới nội dung chính

防守

防守
fángshǒu
phòng thủ

bảo vệ; bảo thủ; phòng thủ

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#5791
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bảo vệ; bảo thủ; phòng thủ

    中保护或阻止对方的进攻bǎohù huò zǔzhǐ duìfāng de jìngōng

    • 。

      Họ phòng thủ rất tốt.

  2. 貳动động từ

    phòng thủ; bảo vệ

    中保护或防止被攻击、伤害bǎohù huòzhě fángzhǐ bèi gōngjī、shānghài

防
fáng
phòng
BỘ THỦ⾩
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu