Tới nội dung chính

个

个
gè
cá
⼁bộ cổn · 3 nét

cái; con; người (lượng từ chung)

HSK 1 (2.0)HSK 1 (3.0)2 nghĩa#66
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    cái; con; người (lượng từ chung)

  2. 貳名danh từ

    cá thể

    中单独的人或物dāndú de rén huò wù

    • 。

      Mỗi người đều có ước mơ của riêng mình.

    • 。

      Mỗi cá thể đều có giá trị riêng của mình.

个
gě
cá
BỘ THỦ⼁
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu