bộ cổn · 3 nét

cá thể

HSK 1 (2.0)HSK 1 (3.0)1 nghĩa#66
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cá thể

    单独的人或物dāndú de rén huò wù

    • Mỗi người đều có ước mơ của riêng mình.

    • Mỗi cá thể đều có giá trị riêng của mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.

(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.