Tới nội dung chính

边疆

边疆
biānjiāng
biên cương

khu vực biên giới; biên khu

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#47331
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khu vực biên giới; biên khu

    • 。

      Phong cảnh vùng biên giới rất đẹp.

  2. 貳名danh từ

    vùng biên giới; đất biên cương

    • 。

      Phong cảnh biên cương rất đẹp.

  3. 參名danh từ

    vùng biên cương; biên giới; miền biên viễn

  4. 肆名danh từ

    vùng biên cương; vùng biên giới

    • 。

      Phong cảnh vùng biên cương rất đẹp.

边
biān
biên
BỘ THỦ⾡
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu