伤害

伤害
shānghài
thương hại

gây thương tích; làm hại; tổn hại

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#708
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    gây thương tích; làm hại; tổn hại

    使身体或心灵受到损伤shǐ shēntǐ huò xīnlíng shòudào sǔnshāng

    • Đừng làm hại động vật nhỏ.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.