创伤

创伤
chuāngshāng
thương thương

vết thương; chấn thương; sang chấn tâm lý

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#7631
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vết thương; chấn thương; sang chấn tâm lý

    身体或心理受到的伤害shēntǐ huò xīnlǐ shòudào de shānghài

    • Anh ấy đã chịu một vết thương rất sâu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.