伤人

伤人
shāngrén
thương nhân

gây thương tích; làm hại người khác

1 nghĩa#9710
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    gây thương tích; làm hại người khác

    用暴力使他人身体受到伤害yòng bàolì shǐ tārén shēntǐ shòudào shānghài

    • Anh ấy không làm ai bị thương.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.