危害

危害
wēihài
nguy hại

gây hại; gây nguy hiểm; tổn hại

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#8998
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    gây hại; gây nguy hiểm; tổn hại

    对某人或某事造成不好的影响或伤害duì mǒu rén huò mǒu shì zàochéng búhǎo de yǐngxiǎng huò shānghài

    • Hút thuốc có hại cho sức khỏe.

  2. danh từ

    gây hại; tổn hại; nguy hại

    造成伤害或不好的后果zàochéng shānghài huò búhǎo de hòuguǒ

    • Hút thuốc có hại cho sức khỏe.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.