呵护

呵护
ha hộ

che chở; bảo bọc; nâng niu

HSK 7 (3.0)4 nghĩa#34387
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    che chở; bảo bọc; nâng niu

    • Cha mẹ che chở con cái.

  2. động từ

    nâng niu; chăm sóc; che chở

    • Cha mẹ luôn che chở con cái.

  3. động từ

    chăm sóc chu đáo; nâng niu; bảo vệ

    • Cha mẹ luôn chăm sóc con cái.

  4. động từ

    gìn giữ; bảo bọc; chăm sóc ân cần

    • Chúng ta phải bảo vệ môi trường.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.