打伤

打伤
shāng
đả thương

đánh bị thương; làm bị thương

3 nghĩa#13462
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đánh bị thương; làm bị thương

    用暴力使人身体受伤yòng bàolì shǐ rén shēntǐ shòushāng

    • Anh ấy đã làm bị thương tay tôi.

  2. động từ

    đánh bị thương; làm bị thương

    用力打击使某人受伤yònglì dǎjī shǐ mǒurén shòushāng

  3. động từ

    bị thương; làm tổn thương; gây hại

    用力击打使人受伤yòng lìlì jīdǎ shǐ rén shòushāng

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.