Tới nội dung chính
⾷

thực · ăn

shí (shi2)

Bộ thủ số 184 · 9 nét (第 184 部首 · 9 画 dì 184 bùshǒu · 9 huà)

Bộ thủ ⾷ (thực) — nghĩa: ăn, 9 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Chữ tượng hình từ giáp cốt văn biểu thị một chiếc bát với thức ăn bên trong. Hình thức sau này phát triển thành hình dạng hiện đại thể hiện ý nghĩa "ăn" hoặc "thức ăn".

Mẹo nhớ: Nhìn bộ thủ này như một chiếc bát đựng thức ăn mở miệng sẵn sàng để ăn.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

33 chữ
  • 饭fànphạn

    cơm; bữa ăn

    HSK 1

    7 nét

  • 饮yǐnẩm

    uống; ẩm (thức uống)

    7 nét

  • 饨túnđồn

    bánh mì wonton (chỉ dùng trong từ "hoằn đồn")

    7 nét

  • 饩xìhý

    khẩu phần lương thực; thức ăn (dùng để tế lễ hoặc ban thưởng)

    7 nét

  • 饪rènnhẫm

    nấu nướng; thức ăn chín

    7 nét

  • 饫yùứ

    no bụng; ăn no đến chán

    7 nét

  • 饬chìsức

    chỉnh đốn; sắp xếp (trật tự)

    7 nét

  • 𱃲yùứ

    no (ăn) thỏa thích; chán ăn

    7 nét

  • 饱bǎobão

    no (sau khi ăn); ăn no; đầy đủ, thỏa mãn

    HSK 2

    8 nét

  • 饰shìsức

    trang trí; trang hoàng; nội thất (thiết kế)

    8 nét

  • 饣shíthực

    bộ thực (bộ thủ thứ 184 trong Khang Hy tự điển, mang nghĩa "ăn" hoặc "thức ăn")

    8 nét

  • 饯jiàntiễn

    tiệc tiễn đưa; tiệc chia tay

    8 nét

  • 饲sìtự

    nhấc lên; ngẩng lên; vểnh lên

    8 nét

  • 饳duòđốt

    bánh (dùng trong từ ghép chỉ loại bánh gạo)

    8 nét

  • 饴yídi

    mạch nha; kẹo mạch nha

    8 nét

  • 饶ráonhiêu

    béo tốt; phì nhiêu; màu mỡ

    HSK 7

    9 nét

  • 饼bǐngbính

    bánh dẹt tròn; bánh (nói chung)

    HSK 5

    9 nét

  • 食shíthực

    ăn; nếm (văn)

    9 nét

  • 饵ěrnhử

    bánh; bánh tráng; bánh nướng

    9 nét

  • 饷xiǎnghướng

    lương; tiền lương quân đội

    9 nét

  • 饸héhợp

    bánh mì dẹt kiểu Bắc Trung Quốc (dùng trong từ "mì cán")

    9 nét

  • 饹lelạc

    bánh mì dẹt kiểu Bắc Trung Quốc (dùng trong từ "mì cán")

    9 nét

  • 饺jiǎocảo

    bánh sủi cảo; há cảo nhân thịt

    9 nét

  • 饿èngạ

    đói

    HSK 1

    10 nét

  • 馀yúdư

    còn lại; dư; phần dư

    10 nét

  • 饥jīcơ

    đói; (yếu tố cấu thành từ) cơ đói

    10 nét

  • 饤dìngđính

    bày thức ăn để trưng; đồ ăn để trang trí

    10 nét

  • 饽bōbột

    bánh ngọt; bánh kem

    10 nét

  • 饾dòuđậu

    bày biện thức ăn; (văn) sắp xếp

    10 nét

  • 馁něinỗi

    đói; đói lả; (bóng) nản lòng; nhụt chí

    10 nét

  • 馂jùntuấn

    (văn) thức ăn thừa; đồ ăn còn lại

    10 nét

  • 𫗦bùbộ

    dùng trong 餔子|𫗦子[bu4 zi5]

    10 nét

  • 𫗧sùtốc

    nồi cơm chín

    10 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 5

Bộ thủ chính của chữ 饯 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu