Tới nội dung chính
⾷

thực · ăn

shí (shi2)

Bộ thủ số 184 · 9 nét (第 184 部首 · 9 画 dì 184 bùshǒu · 9 huà)

Bộ thủ ⾷ (thực) — nghĩa: ăn, 9 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Chữ tượng hình từ giáp cốt văn biểu thị một chiếc bát với thức ăn bên trong. Hình thức sau này phát triển thành hình dạng hiện đại thể hiện ý nghĩa "ăn" hoặc "thức ăn".

Mẹo nhớ: Nhìn bộ thủ này như một chiếc bát đựng thức ăn mở miệng sẵn sàng để ăn.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

4 chữ
  • 饤dìngđính

    bày thức ăn để trưng; đồ ăn để trang trí

    5 nét

  • 饥jīcơ

    đói; (yếu tố cấu thành từ) cơ đói

    5 nét

  • 饦tuōthác

    bánh mì dẹt; (dùng trong từ ghép chỉ loại bánh bột mì)

    6 nét

  • 饧xínghình

    mạch nha; kẹo mạch nha

    6 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 4

Bộ thủ chính của chữ 饤 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu