Tới nội dung chính

𫗦

𫗦
bù
bộ
⾷bộ thực · 10 nét

dùng trong 餔子|𫗦子[bu4 zi5]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    dùng trong 餔子|𫗦子[bu4 zi5]

𫗦
bù
bộ
BỘ THỦ⾷
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu