Tới nội dung chính

饳

饳
duò
đốt
⾷bộ thực · 8 nét

bánh (dùng trong từ ghép chỉ loại bánh gạo)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bánh (dùng trong từ ghép chỉ loại bánh gạo)

饳
duò
đốt
BỘ THỦ⾷
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu