Tới nội dung chính

饽

饽
bō
bột
⾷bộ thực · 10 nét

bánh ngọt; bánh kem

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bánh ngọt; bánh kem

    • 。

      Cái bánh này rất ngon.

  2. 貳名danh từ

    bánh; bánh bột

    • 。

      Loại bánh quy này rất ngon.

饽
bō
bột
BỘ THỦ⾷
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu