Tới nội dung chính

饣

饣
shí
thực
⾷bộ thực · 3 nét

bộ thực (bộ thủ thứ 184 trong Khang Hy tự điển, mang nghĩa "ăn" hoặc "thức ăn")

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bộ thực (bộ thủ thứ 184 trong Khang Hy tự điển, mang nghĩa "ăn" hoặc "thức ăn")

饣
shí
thực
BỘ THỦ⾷
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu