Tới nội dung chính

饴

饴
yí
di
⾷bộ thực · 8 nét

mạch nha; kẹo mạch nha

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mạch nha; kẹo mạch nha

    • 。

      Mạch nha là một loại chất tạo ngọt.

饴
yí
di
BỘ THỦ⾷
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu