Tới nội dung chính

𱃲

𱃲
yù
ứ
⾷bộ thực · 7 nét

no bụng; ăn no đến chán

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    no bụng; ăn no đến chán(kế thừa)

𱃲
yù
ứ
BỘ THỦ⾷
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu