Tới nội dung chính
⾳

âm · âm thanh

yīn (yin1)

Bộ thủ số 180 · 9 nét (第 180 部首 · 9 画 dì 180 bùshǒu · 9 huà)

Bộ thủ ⾳ (âm) — nghĩa: âm thanh, 9 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này bắt nguồn từ chữ tượng hình trong giáp cốt văn và triện thư, mô tả tiếng động bằng hình ảnh miệng (입/口) và sóng âm từ bên trong. Theo thời gian, chữ này phát triển thành dạng hiện đại với cấu trúc phức tạp hơn.

Mẹo nhớ: Hình dạng miệng (口) ở giữa với những nét bên cạnh như sóng âm thanh tỏa ra từ miệng.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

8 chữ
  • 音yīnâm

    âm thanh; tiếng; giọng

    9 nét

  • 韵yùnvận

    vần (trong âm vị học tiếng Trung); vận mẫu

    13 nét

  • 韶sháothiều

    (văn) rực rỡ; huy hoàng

    14 nét

  • 韺yīnganh

    nhạc của vua huyền thoại Cốc (thời thượng cổ)

    17 nét

  • 韹huáng

    tiếng nhạc chuông và trống

    18 nét

  • 响xiǎnghưởng

    vang vọng; âm vang; tiếng vang

    HSK 2

    20 nét

  • 黯ànảm

    tối tăm; mờ nhạt (màu sắc); ảm đạm; u ám

    21 nét

  • 頀hùhộ

    nhịp điệu âm nhạc; âm luật; thanh điệu (trong thơ ca)

    22 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 5

Bộ thủ chính của chữ 頀 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu