Tới nội dung chính

饥

饥
jī
cơ
⾷bộ thực · 5 nét

đói; (yếu tố cấu thành từ) cơ đói

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    đói; (yếu tố cấu thành từ) cơ đói

    • 。

      Tôi hơi đói.

饥
jī
cơ
BỘ THỦ⾷
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu