Tới nội dung chính

饾

饾
dòu
đậu
⾷bộ thực · 10 nét

bày biện thức ăn; (văn) sắp xếp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bày biện thức ăn; (văn) sắp xếp

饾
dòu
đậu
BỘ THỦ⾷
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu