Tới nội dung chính

𫗧

𫗧
sù
tốc
⾷bộ thực · 10 nét

nồi cơm chín

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nồi cơm chín

𫗧
sù
tốc
BỘ THỦ⾷
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu