Tới nội dung chính

饹

饹
le
lạc
⾷bộ thực · 9 nét

bánh mì dẹt kiểu Bắc Trung Quốc (dùng trong từ "mì cán")

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹助trợ từ

    bánh mì dẹt kiểu Bắc Trung Quốc (dùng trong từ "mì cán")

饹
gē
lạc
BỘ THỦ⾷
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu