Tới nội dung chính

饬

饬
chì
sức
⾷bộ thực · 7 nét

chỉnh đốn; sắp xếp (trật tự)

5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chỉnh đốn; sắp xếp (trật tự)

    • 。

      Anh ta ra lệnh cho cấp dưới chuẩn bị.

  2. 貳动động từ

    sắp xếp gọn gàng; chỉnh đốn; (văn) ra lệnh

  3. 參形tính từ

    cẩn thận; chỉnh đốn; ra lệnh

  4. 肆形tính từ

    thật thà; ngoan ngoãn; thực thà

  5. 伍动động từ

    ra lệnh; chỉnh đốn

饬
chì
sức
BỘ THỦ⾷
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu