Tới nội dung chính

饲

饲
sì
tự
⾷bộ thực · 8 nét

nhấc lên; ngẩng lên; vểnh lên

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhấc lên; ngẩng lên; vểnh lên

    • 。

      Anh ấy nuôi rất nhiều động vật.

  2. 貳动động từ

    nuôi dưỡng (súc vật); chăn nuôi

  3. 參动động từ

    nuôi; cho ăn

    • 。

      Tôi thích nuôi động vật nhỏ.

饲
sì
tự
BỘ THỦ⾷
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu