/
饲
饲
tự
⾷bộ thực · 8 nétnhấc lên; ngẩng lên; vểnh lên
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
nhấc lên; ngẩng lên; vểnh lên
- 。
Anh ấy nuôi rất nhiều động vật.
- 貳动động từ
nuôi dưỡng (súc vật); chăn nuôi
- 參动động từ
nuôi; cho ăn
- 。
Tôi thích nuôi động vật nhỏ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
饲
Phồn thể飤
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
nhấc lên; ngẩng lên; vểnh lên
- 。
Anh ấy nuôi rất nhiều động vật.
- 貳动động từ
nuôi dưỡng (súc vật); chăn nuôi
- 參动động từ
nuôi; cho ăn
- 。
Tôi thích nuôi động vật nhỏ.
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 饿èđói
- 饭fàncơm; bữa ăn
- 养yǎngnuôi; chăn nuôi
- 饶ráobéo tốt; phì nhiêu; màu mỡ
- 饼bǐngbánh dẹt tròn; bánh (nói chung)
- 食shíăn; nếm (văn)
- 饱bǎono (sau khi ăn); ăn no; đầy đủ, thỏa mãn
- 餐cāncơm; bữa ăn
- 余yúlẻ; dư; không (số 0)
- 馆guǎntòa nhà; quán; nhà hàng; đại sứ quán
- 饮yǐnuống; ẩm (thức uống)
- 饵ěrbánh; bánh tráng; bánh nướng