Tới nội dung chính

饮

饮
yǐn
ẩm
⾷bộ thực · 7 nét

uống; ẩm (thức uống)

1 nghĩa#17927
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    uống; ẩm (thức uống)

    • 。

      Xin mời uống nước.

饮
yǐn
ẩm
BỘ THỦ⾷
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu