Tới nội dung chính

饩

饩
xì
hý
⾷bộ thực · 7 nét

khẩu phần lương thực; thức ăn (dùng để tế lễ hoặc ban thưởng)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khẩu phần lương thực; thức ăn (dùng để tế lễ hoặc ban thưởng)

  2. 貳名danh từ

    lễ vật tế; súc vật hiến tế

饩
xì
hý
BỘ THỦ⾷
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu