Tới nội dung chính
⾲

cửu · hẹ

jiǔ (jiu3)

Bộ thủ số 179 · 9 nét (第 179 部首 · 9 画 dì 179 bùshǒu · 9 huà)

Bộ thủ ⾲ (cửu) — nghĩa: hẹ, 9 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này xuất phát từ hình tượng của cây hẹ trong giáp cốt văn và triện thư. Các nét chữ biểu hiện thân cây hẹ với những lá mọc từ gốc.

Mẹo nhớ: Hẹ là một loại thảo mộc với nhiều lá xếp chồng lên nhau, hình dạng giống như chữ viết này.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

2 chữ
  • 韭jiǔcửu

    hẹ; cây hẹ (Allium tuberosum)

    9 nét

  • 韱xiāntiêm

    hành dại; tỏi tây dại

    17 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 2

Bộ thủ chính của chữ 韱 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu