Tới nội dung chính

连接

连接
liánjiē
liên tiếp

kết nối; liên kết; nối

HSK 5 (3.0)1 nghĩa#3425
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    kết nối; liên kết; nối

    中把两个或多个东西接在一起bǎ liǎng ge huò duō ge dōngxi jiē zài yìqǐ

    • 。

      Xin hãy kết nối hai tài liệu này.

连
lián
liên
BỘ THỦ⾡
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu