连接

连接
liánjiē
liên tiếp

kết nối; liên kết; nối

HSK 5 (3.0)1 nghĩa#3425
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kết nối; liên kết; nối

    把两个或多个东西接在一起bǎ liǎng ge huò duō ge dōngxi jiē zài yìqǐ

    • Xin hãy kết nối hai tài liệu này.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • xa(xe cộ)HỘI Ý

Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.