- 阝phụ(gò đất, vách)BỘ
- 鬲cách(vạc ba chân, ngăn cách)HÌNH THANH
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
tách rời; phân giải; tháo ra
tách rời; phân giải; tháo ra
Xin hãy tách chúng ra.
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
tách rời; phân giải; tháo ra
tách rời; phân giải; tháo ra
Xin hãy tách chúng ra.
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.