隔开

隔开
kāi
cách khai

tách rời; phân giải; tháo ra

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#36576
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tách rời; phân giải; tháo ra

    • Xin hãy tách chúng ra.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phụ(gò đất, vách)BỘ
  • cách(vạc ba chân, ngăn cách)HÌNH THANH

Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.