Tới nội dung chính

隔开

隔开
gékāi
cách khai

tách rời; phân giải; tháo ra

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#36576
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tách rời; phân giải; tháo ra

    • 。

      Xin hãy tách chúng ra.

隔
gé
cách
BỘ THỦ⾩
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu