Tới nội dung chính

网络

网络
wǎngluò
võng lạc

mạng Internet; Internet

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#3002
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mạng Internet; Internet

    中用电脑连接的系统,可以传输信息和数据yòng diànnǎo liánjiē de xìtǒng、kěyǐ chuánshū xìnxī hé shùjù

    • 。

      Thế giới mạng rất thú vị.

  2. 貳名danh từ

    mạng; mạng lưới (máy tính, viễn thông, giao thông v.v.)

    中由许多计算机或设备连接而成的系统yóu xǔduō jìsuànjī huò shèbèi liánjiē érchéng de xìtǒng

    • 。

      Mạng này rất nhanh.

网
wǎng
võng
BỘ THỦ⽹
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu