Tới nội dung chính

设备

设备
shèbèi
thiết bị

thiết bị; cơ sở vật chất; trang thiết bị

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2909
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thiết bị; cơ sở vật chất; trang thiết bị

    中用来做某事的机器或工具yònglái zuò mǒushì de jīqi huò gōngjù

    • 。

      Thiết bị này rất đắt.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • ,,。

      Ngoài ra, phòng này không có thiết bị làm lạnh hay gì hết, mà chỉ có một cái quạt giấy.

设
shè
thiết
BỘ THỦ⾔
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu