设备
设备
thiết bị
thiết bị; cơ sở vật chất; trang thiết bị
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2909
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thiết bị; cơ sở vật chất; trang thiết bị
中用来做某事的机器或工具yònglái zuò mǒushì de jīqi huò gōngjù
- 。
Thiết bị này rất đắt.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,,。
Ngoài ra, phòng này không có thiết bị làm lạnh hay gì hết, mà chỉ có một cái quạt giấy.
Đang tải…
设备
Phồn thể設備
thiết bị
thiết bị; cơ sở vật chất; trang thiết bị
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2909
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thiết bị; cơ sở vật chất; trang thiết bị
中用来做某事的机器或工具yònglái zuò mǒushì de jīqi huò gōngjù
- 。
Thiết bị này rất đắt.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,,。
Ngoài ra, phòng này không có thiết bị làm lạnh hay gì hết, mà chỉ có một cái quạt giấy.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 说shuōnói; nói chuyện; thuyết (về)
- 让ràngnhường; nhường bộ; cho phép; để (ai đó làm gì); bị (dùng trong câu bị động)
- 谁shéiai; người nào
- 请qǐngyêu cầu; đòi hỏi
- 该gāinên; phải; đáng
- 话huàlời nói; câu nói; lời; tiếng (phương ngữ)
- 讲jiǎngnói; giảng; giải thích; chú trọng đến
- 谈tánnói chuyện; trò chuyện; đàm thoại
- 变biànthay đổi; biến đổi; biến
- 谢xiècảm ơn; tạ ơn
- 读dúđọc to (thành tiếng); đọc lên
- 词cídạng cũ của 詞|词[cí]