Tới nội dung chính

属

属
shǔ
thuộc
⼫bộ thi · 12 nét

thuộc; thuộc về

HSK 3 (3.0)11 nghĩa#11011
NGHĨA11 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thuộc; thuộc về

    中归属于某人或某个集体guīshǔ yú mǒurén huò mǒugeè jítǐ

    • 。

      Cái túi này thuộc về tôi.

  2. 貳动động từ

    thuộc; thuộc về; trực thuộc

    中隶属于;在...的管辖或控制下lìshǔ yú; zài... de guǎnhuá huò kòngzhì xià

    • 。

      Anh ấy tuổi chó.

  3. 參动động từ

    thuộc; trực thuộc; thuộc về

    中隶属于;归属于lìshǔ yú;guīshǔ yú

  4. 肆动động từ

    thuộc về; là; (dùng để xác định danh tính hoặc bản chất)

    • 。

      Cái này không thuộc về tôi.

  5. 伍动động từ

    thuộc (con giáp); sinh năm (một trong 12 con giáp)

    中出生在某个干支年份,如属龙、属虎等chūshēng zài mǒuɡè ɡānzhī niánfèn、rú shǔlónɡ、shǔhǔ děnɡ

    • ?

      Bạn tuổi gì?

  6. 陸动động từ

    là; (văn) chính là

    中是;归于某一类或某一人shì; guīyú mǒu yī lèi huò mǒu yī rén

  7. 柒名danh từ

    thuộc về; người phụ thuộc; thân thuộc

    中跟随或依靠某人的人gēnsuí huò yīkào mǒurén de rén

    • 。

      Anh ấy có rất nhiều cấp dưới.

  8. 捌名danh từ

    thuộc về; họ hàng; (sinh vật học) chi; giống

    中有血缘关系的人;亲戚yǒu xuèyuán guānxi de rén; qīnqi

    • 。

      Anh ấy có nhiều người thân.

  9. 玖名danh từ

    chi (phân loại học)

    中分类学中位于科和种之间的分类单位fēnlèixué zhōng wèiyú kē hé zhǒng zhījiān de fēnlèi dānwèi

    • 。

      Chi này có rất nhiều loài.

  10. 拾名danh từ

    loại hàng; danh mục sản phẩm

    中某一类别或种类mǒu yī lèibiē huò zhǒnglèi

    • ?

      Bạn thuộc con giáp gì?

  11. 11动động từ

    tổng hợp; tổng hợp (hóa học); hợp thành

    中由多个部分组成一个整体yóu duō gè bùfen zǔchéng yī gè zhěngtǐ

    • 。

      Đây thuộc về tình huống bình thường.

属
shǔ
thuộc
BỘ THỦ⼫
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu