- 亻nhân(người)BỘ
- 系hệ(liên kết, ràng buộc)HÌNH THANH
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
chế độ; hệ thống; quy định
chế độ; hệ thống; quy định
中按一定规则组织起来的整体;许多相关的事物联系在一起形成的有机整体àn yīdìng guīzé zǔzhī qǐlai de zhěngtǐ;xǔduō xiāngguān de shìwù liánxì zàiyīqǐ xíngchéng de yǒujī zhěngtǐ
Hệ thống này rất dễ sử dụng.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
chế độ; hệ thống; quy định
chế độ; hệ thống; quy định
中按一定规则组织起来的整体;许多相关的事物联系在一起形成的有机整体àn yīdìng guīzé zǔzhī qǐlai de zhěngtǐ;xǔduō xiāngguān de shìwù liánxì zàiyīqǐ xíngchéng de yǒujī zhěngtǐ
Hệ thống này rất dễ sử dụng.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.