Tới nội dung chính

系统

系统
xìtǒng
hệ thống

chế độ; hệ thống; quy định

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#1062Lượng từ 个
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chế độ; hệ thống; quy định

    中按一定规则组织起来的整体;许多相关的事物联系在一起形成的有机整体àn yīdìng guīzé zǔzhī qǐlai de zhěngtǐ;xǔduō xiāngguān de shìwù liánxì zàiyīqǐ xíngchéng de yǒujī zhěngtǐ

    • 。

      Hệ thống này rất dễ sử dụng.

系
xì
hệ
BỘ THỦ⽷
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu