- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
gãy; đứt gãy; nứt vỡ
gãy; đứt gãy; nứt vỡ
Sợi dây này đã bị đứt rồi.
đứt gãy; nứt vỡ; đoạn liệt
Sợi dây bị đứt rồi.
vỡ; đứt gãy; nứt vỡ
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
gãy; đứt gãy; nứt vỡ
gãy; đứt gãy; nứt vỡ
Sợi dây này đã bị đứt rồi.
đứt gãy; nứt vỡ; đoạn liệt
Sợi dây bị đứt rồi.
vỡ; đứt gãy; nứt vỡ
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.