Tới nội dung chính

隔离

隔离
gélí
cách ly

cách ly; cô lập

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#5999
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cách ly; cô lập

    中使某人或某物分开不相接触shǐ mǒurén huò mǒuwù fēnkāi búxiāng jiēchù

    • 。

      Anh ấy đã bị cách ly.

  2. 貳动động từ

    tách rời; phân giải; tháo ra

    中使某物或某人分开;不让接触shǐ mǒuwù huò mǒurén fēnkāi;búràng jiēchù

    • 。

      Họ đã bị cách ly.

隔
gé
cách
BỘ THỦ⾩
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu